Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73D-010.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 75C-164.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36C-569.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 22A-280.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 64B-019.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 35D-016.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 22C-117.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 19A-723.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 63C-230.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51N-148.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51N-152.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 17A-501.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 88A-801.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 15D-053.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 81A-477.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 38A-707.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60K-652.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 95D-025.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 63C-233.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 61K-598.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 30M-087.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37D-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 61K-523.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 83C-133.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|