Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34B-043.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 30M-087.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51L-945.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 99A-884.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60C-769.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 29K-412.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 62C-222.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 97B-017.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60C-756.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 75C-164.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-320.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43C-318.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-156.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36C-569.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 29K-397.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 19A-723.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 65A-516.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 20C-319.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 25C-060.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 18A-494.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37C-591.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43A-952.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-174.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|