Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25C-060.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 18A-494.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37C-591.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43A-952.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 73D-010.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 70A-600.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 60K-649.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 95D-025.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 35D-016.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 83B-024.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 63C-233.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 70A-604.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 47A-860.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-303.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-954.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-457.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 36K-274.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|
| 92A-446.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 65D-011.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-148.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43C-320.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51E-341.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|