Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-684.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51M-205.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 43A-977.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 13:30
|
| 93C-205.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37C-575.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 99A-884.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 76B-029.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51N-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 70A-604.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 18C-182.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 29K-464.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 47A-842.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 37K-534.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 51L-940.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 14C-451.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 13:30
|
| 61K-596.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 13:30
|
| 36C-572.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-930.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51N-003.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 17C-219.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-570.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-467.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 48A-256.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-933.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-218.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-140.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|