Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-215.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-954.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 98A-901.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 97A-096.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-303.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 79A-586.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 83D-011.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-224.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 65D-011.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-148.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43C-320.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 70A-538.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 93A-510.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 18A-510.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 60C-785.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-457.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51E-341.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 37K-510.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 36K-274.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-354.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 99A-870.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-975.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|