Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-933.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 61C-629.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-140.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 38D-021.88 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:45 |
| 99A-870.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 67C-191.66 | - | An Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-218.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 48A-256.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51M-119.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 14K-012.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 67A-342.66 | - | An Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 61C-615.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 61K-593.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-274.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-397.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 19A-729.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 14K-044.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 18A-509.68 | - | Nam Định | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51M-061.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |
| 99A-884.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 60K-635.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 30M-272.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 29D-630.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:45 |
| 70A-538.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 19A-749.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 67B-030.86 | - | An Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:45 |
| 99A-852.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 43A-975.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51N-002.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:45 |
| 51M-163.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:45 |