Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-274.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 99A-870.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 66A-307.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|
| 86C-212.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 98A-884.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 70A-598.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 37K-524.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-965.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 15K-501.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 49A-750.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 89C-355.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72A-852.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 77A-358.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 36C-572.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-930.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51N-003.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 17C-219.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-570.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-467.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 48A-256.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-933.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|