Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-598.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 60C-785.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 98A-901.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 20A-901.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 86C-212.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 37K-524.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61C-627.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 98A-884.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72A-852.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51N-003.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 15K-501.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 17C-219.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 49A-750.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 61K-570.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 89C-355.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 77A-358.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-106.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 38A-707.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51L-930.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-965.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 21D-007.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-162.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|