Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-749.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 67B-030.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:45
|
| 99A-852.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 43A-975.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29D-630.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:45
|
| 30M-106.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 70A-538.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-224.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 72A-853.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-173.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 64B-018.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 99A-877.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 20A-905.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-067.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 64B-018.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-452.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 77D-009.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37C-592.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 24C-166.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-622.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|