Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-965.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 15K-501.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 49A-750.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 89C-355.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:45
|
| 77A-358.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 72A-852.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:45
|
| 77A-362.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 47A-820.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34C-434.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 74C-145.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-352.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-052.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 61C-632.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75B-029.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 21C-114.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 72A-875.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 83A-196.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 70A-585.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 70B-036.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-084.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 64B-017.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 78D-007.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 35A-481.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-472.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 76A-326.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 74A-284.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 35A-472.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|