Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37B-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 48B-014.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60C-780.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 62C-225.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-331.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 74B-017.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 99A-877.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 24A-320.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36K-267.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 79A-592.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 43C-319.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 71C-135.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 77D-009.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37C-592.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51L-905.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 98A-912.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36C-550.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60K-622.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 89A-540.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34C-437.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 34D-040.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-126.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 24C-166.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 14B-053.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|