Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-534.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-431.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-084.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 78D-006.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 72C-270.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 21B-014.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 68A-375.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-254.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 70D-013.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 20A-891.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-473.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51N-015.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 72A-850.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36K-260.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 67C-197.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 71C-135.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 47A-820.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36C-550.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37C-585.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-475.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 43A-954.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 77A-362.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75A-400.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|