Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15B-058.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-275.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-304.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-224.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36C-546.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 15K-452.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 72A-853.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-173.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 66C-190.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 17A-502.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 82D-012.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
19/11/2024 - 10:00
|
| 30M-067.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 37B-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 48B-014.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 60C-780.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 62C-225.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 74B-017.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
19/11/2024 - 10:00
|
| 99A-877.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|
| 29K-331.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 10:00
|
| 36K-267.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 10:00
|