Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-853.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 65C-276.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 17A-502.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 82D-012.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:00 |
| 30M-067.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 48B-014.86 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60C-780.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 62C-225.86 | - | Long An | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51M-100.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 37B-048.88 | - | Nghệ An | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-410.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-407.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-404.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 99A-877.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 29K-331.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 74B-017.86 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 19/11/2024 - 10:00 |
| 36K-267.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 24A-320.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 43C-319.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 71C-135.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 79A-592.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 19A-728.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 98A-912.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 36C-550.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 77D-009.66 | - | Bình Định | Xe tải van | 19/11/2024 - 10:00 |
| 37C-592.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 19/11/2024 - 10:00 |
| 51L-905.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 60K-622.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 89A-540.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 19/11/2024 - 10:00 |
| 99C-341.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |