Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-435.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 20C-311.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 81C-290.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 17A-507.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 60C-774.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 51N-135.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 15K-463.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 20A-881.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 61K-538.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 67B-031.86 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 37C-589.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 93B-023.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 61C-630.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 19A-743.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 36K-281.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 86A-322.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 47A-816.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 29B-660.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 49C-395.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 97D-009.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|
| 65A-530.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 90C-155.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 49A-770.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 67A-337.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 34A-934.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 66A-307.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 30M-329.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 51M-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|