Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-454.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 20B-036.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 84B-022.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 29K-442.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 30M-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 19C-276.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 51E-352.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|
| 17C-218.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 21C-115.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 89C-351.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 60C-771.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 51M-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 49B-034.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 15K-441.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 61K-562.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 77A-363.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 97B-015.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 30M-061.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 36K-285.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 60C-786.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 92B-039.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 82D-010.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|
| 35A-463.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 17A-493.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 27D-010.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 09:15
|
| 82A-164.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 85B-015.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
19/11/2024 - 09:15
|
| 15K-477.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|
| 76C-180.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
19/11/2024 - 09:15
|
| 81A-464.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
19/11/2024 - 09:15
|