Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-538.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 60C-774.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 37C-589.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 93B-023.68 | - | Bình Phước | Xe Khách | 19/11/2024 - 09:15 |
| 61C-630.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 67B-031.86 | - | An Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 09:15 |
| 19A-743.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 36K-281.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 86A-322.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 47A-816.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 60C-761.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 29B-660.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 19/11/2024 - 09:15 |
| 49C-395.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 97D-009.68 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 19/11/2024 - 09:15 |
| 65A-530.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 90C-155.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 49A-770.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 67A-337.88 | - | An Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 66A-307.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 29K-351.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 51M-109.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 09:15 |
| 30M-410.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 27B-017.68 | - | Điện Biên | Xe Khách | 19/11/2024 - 09:15 |
| 34A-934.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 09:15 |
| 29K-448.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 61K-573.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 93C-207.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 86A-327.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-141.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 29K-332.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |