Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-087.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 19A-718.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 47A-844.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 51N-034.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 19A-715.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 51M-144.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 20C-312.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 49C-396.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 92A-444.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 89A-548.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 26C-168.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-152.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 60C-774.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 85A-149.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 19A-745.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 78A-223.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 36K-241.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 12A-271.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 27D-007.68 | - | Điện Biên | Xe tải van | 19/11/2024 - 08:30 |
| 51M-052.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 92A-440.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 43C-322.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 67D-010.88 | - | An Giang | Xe tải van | 19/11/2024 - 08:30 |
| 47B-042.88 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 19/11/2024 - 08:30 |
| 60C-787.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 73C-192.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 83A-194.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-217.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-081.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 81A-465.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |