Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-271.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-414.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-183.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 34C-452.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 82B-020.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-381.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 67A-341.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-871.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20C-311.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 76C-180.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-280.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 48B-015.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 62C-223.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-463.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 92A-440.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86A-327.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-141.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-448.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|