Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-311.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 68A-380.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72B-046.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36C-562.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-463.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86A-327.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-141.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 94A-112.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 70A-590.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 48B-015.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-243.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72D-015.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 77A-371.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14K-044.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98A-867.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 71A-213.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-430.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 94C-087.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 19A-718.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-034.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 19A-715.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|