Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86A-327.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-141.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-332.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-243.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72D-015.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 94A-112.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 27D-007.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-878.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20C-312.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98A-867.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 71A-213.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 26C-168.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-403.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-034.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14K-044.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 77A-371.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60C-774.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36K-241.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 68A-380.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 49C-396.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 83A-194.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 67D-010.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 19A-718.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|