Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-595.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14D-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86A-323.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-362.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 34A-921.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-177.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-209.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-087.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98C-377.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 66A-310.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-878.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-107.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-235.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 82B-020.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-871.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-393.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 99C-337.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 63A-336.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 23D-010.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-247.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 38A-702.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 25A-088.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-381.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-310.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-183.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|