Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-183.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 22A-271.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-414.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 67A-341.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 34C-452.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 82B-020.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-381.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-871.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20C-311.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 76C-180.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-053.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-280.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 70A-609.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 48B-015.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 62C-223.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36K-248.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51N-011.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 36C-559.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 64A-206.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 61K-578.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-128.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 75B-030.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 49A-752.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|