Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-334.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 37C-578.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 82A-162.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 78D-009.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:45
|
| 19C-269.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 83B-025.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:45
|
| 28C-123.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-391.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-104.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 63A-330.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 78A-225.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-109.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 73A-370.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23B-013.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 12A-267.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-541.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-408.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67D-009.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-527.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 43A-949.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81A-479.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 38D-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-177.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|