Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-341.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 65C-262.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51M-273.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 61C-617.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 43C-321.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 61K-548.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 81A-473.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 89A-544.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 48A-257.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 79A-593.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 68D-008.66 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 18/11/2024 - 15:00 |
| 99A-880.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 65A-517.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 29K-391.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 28C-123.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 73A-370.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-392.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 72A-844.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-104.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 63A-330.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 36C-547.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 78A-225.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 12A-267.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 23B-013.68 | - | Hà Giang | Xe Khách | 18/11/2024 - 15:00 |
| 37K-541.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 36K-244.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 37K-527.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 43A-949.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 61K-568.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |