Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-408.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67D-009.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37K-527.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 43A-949.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17A-502.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81A-479.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 38D-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 86A-322.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-177.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-102.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98B-044.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81A-459.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 73A-377.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-114.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18C-180.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 99C-337.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 36K-280.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|