Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-409.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 12A-267.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98B-044.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18C-180.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34A-973.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 99C-337.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17A-502.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75C-163.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 73A-377.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-114.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67A-337.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-235.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-199.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-570.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 85B-014.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 65B-025.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 92C-259.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|