Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-280.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47C-409.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-035.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67A-337.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-235.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 26A-243.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-418.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 70A-610.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 99C-345.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75C-163.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 99C-338.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-199.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 85B-014.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 65B-025.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 92C-259.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 90B-014.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-092.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 67A-329.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 62C-221.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-977.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98A-872.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60K-631.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-005.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|