Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-230.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 72C-269.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60K-680.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-578.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 38B-023.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-261.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15D-054.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-335.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47A-847.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-727.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 70A-607.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 95A-136.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-953.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 65C-262.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 14B-055.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17A-495.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 93C-208.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 36B-050.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 22A-272.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 83A-194.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 34A-973.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60K-689.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-215.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|