Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-278.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
73A-377.66 - Quảng Bình Xe Con 18/11/2024 - 15:00
51N-114.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:00
30M-140.66 - Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:00
20A-895.86 - Thái Nguyên Xe Con 18/11/2024 - 15:00
21A-232.68 - Yên Bái Xe Con 18/11/2024 - 15:00
68A-372.86 - Kiên Giang Xe Con 18/11/2024 - 15:00
67A-337.66 - An Giang Xe Con 18/11/2024 - 15:00
75A-390.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con 18/11/2024 - 15:00
29K-473.66 - Hà Nội Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
35A-474.68 - Ninh Bình Xe Con 18/11/2024 - 15:00
30M-235.86 - Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:00
51M-199.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
37C-570.66 - Nghệ An Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
85B-014.66 - Ninh Thuận Xe Khách 18/11/2024 - 15:00
65B-025.86 - Cần Thơ Xe Khách 18/11/2024 - 15:00
92C-259.88 - Quảng Nam Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
51N-113.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:00
99C-345.68 - Bắc Ninh Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
51L-977.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:00
51N-035.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 18/11/2024 - 15:00
98A-872.86 - Bắc Giang Xe Con 18/11/2024 - 15:00
90B-014.86 - Hà Nam Xe Khách 18/11/2024 - 15:00
30M-092.88 - Hà Nội Xe Con 18/11/2024 - 15:00
21A-230.68 - Yên Bái Xe Con 18/11/2024 - 15:00
67A-329.68 - An Giang Xe Con 18/11/2024 - 15:00
62C-221.88 - Long An Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
19C-263.88 - Phú Thọ Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
51M-204.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 18/11/2024 - 15:00
29K-418.88 - Hà Nội Xe Tải 18/11/2024 - 15:00