Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-054.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-335.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47A-847.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 77B-039.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 64A-213.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60C-781.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-500.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51L-941.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-560.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71D-007.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 92D-013.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-496.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-213.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-110.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 70A-594.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-373.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 26B-019.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-170.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-221.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 19A-755.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|