Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-689.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-104.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 37K-541.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 37K-545.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 81C-297.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-242.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-120.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 69A-174.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 60K-677.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89C-347.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34A-930.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-136.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 61C-612.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89A-538.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-093.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 43A-967.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 60C-764.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 29B-661.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-014.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-195.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 36K-232.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 88A-821.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-104.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 43D-012.66 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34C-436.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 65B-026.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 17C-223.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 99A-871.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |