Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-548.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 81A-473.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 99A-880.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 65A-517.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 68C-180.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 29K-433.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 35A-473.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 78A-215.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 36C-571.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-079.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 15K-465.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 35A-479.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 73A-380.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 65A-519.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 85A-146.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 71D-006.68 | - | Bến Tre | Xe tải van | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-242.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 18B-031.66 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 37K-545.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 70C-215.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 81C-297.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-120.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 20D-033.66 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 18/11/2024 - 14:15 |
| 69A-174.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 60C-764.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89C-347.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34A-930.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 27B-016.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89A-538.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-136.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |