Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-098.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-567.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 72A-871.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-434.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 12A-271.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 43A-977.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-453.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 81A-475.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 82D-011.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-195.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99A-873.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 21A-227.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 47C-407.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34B-044.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61C-623.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71A-221.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68B-037.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-560.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 77B-039.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 64A-213.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60C-781.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-500.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71D-007.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|