Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71D-006.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-571.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-110.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 77B-039.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60C-781.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-373.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 19A-755.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-170.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-221.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 35A-480.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 67C-192.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 86C-210.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99D-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-342.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-196.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 35A-473.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 78A-215.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-433.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-465.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20D-034.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20D-033.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|