Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-195.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 62C-224.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89A-550.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-104.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 43D-012.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65B-026.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99A-871.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 23D-007.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 76A-324.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 88A-821.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-505.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-455.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36K-232.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 79D-013.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 17C-223.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-756.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29D-634.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 93D-009.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-098.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-496.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-042.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-384.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-567.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 12A-271.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 43A-977.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-453.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|