Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-213.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 92D-013.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-373.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-455.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-110.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 70A-594.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-221.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 19A-755.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20D-034.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 26B-019.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-170.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 35A-480.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 67C-192.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 86C-210.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-196.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 48A-252.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99D-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-581.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-342.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|