Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93D-009.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99A-873.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34B-044.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 92D-013.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68B-037.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-567.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61C-623.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 70A-594.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-500.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51L-941.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-560.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-434.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 82D-011.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73C-195.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65A-519.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-455.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-581.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71A-221.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 68C-181.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 48A-252.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-496.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71D-006.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-213.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|