Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-215.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-571.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 15K-465.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73A-380.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65A-519.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 85A-146.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 71D-006.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 70C-215.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 81C-297.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-242.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18B-031.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 37K-545.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20D-033.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 14:15
|
| 69A-174.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60C-764.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-120.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89C-347.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34A-930.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89A-538.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-136.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34C-436.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 61C-612.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-093.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 36C-554.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29B-661.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60K-677.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 43A-967.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|