Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-747.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 64A-210.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 14K-001.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 61C-628.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 14C-463.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 60K-659.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 85B-017.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 29K-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 97A-100.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51N-059.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 85D-007.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 18A-496.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 17C-215.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 15K-457.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 77C-264.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 34A-923.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 29K-453.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 70B-037.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 14K-042.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51E-344.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 73B-019.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 83A-199.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 72A-857.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-282.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 69C-109.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51L-942.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 29K-442.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 14B-053.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 21A-224.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|