Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-958.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 88A-794.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 37K-497.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51N-153.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 69D-007.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 66A-315.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 70A-601.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 88C-317.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 60C-782.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 34A-920.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 92C-262.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 94A-110.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 75A-395.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51L-971.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 77C-261.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 36C-553.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 66A-311.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 73D-009.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 74A-277.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 90A-301.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 19A-740.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 99A-853.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 98C-387.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 28C-124.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 43A-947.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 63B-033.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 51M-258.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|