Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-460.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60K-633.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 66D-012.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-570.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34A-935.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 68C-180.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62C-217.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-428.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-793.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-310.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72C-271.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 67A-344.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 18A-491.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-564.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 81C-284.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15D-055.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 63B-035.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-029.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 47C-400.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37K-564.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-509.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 92A-447.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72A-878.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-270.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|