Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-459.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37K-572.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-249.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 49A-760.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-758.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51E-341.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62A-479.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 98A-909.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62B-033.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51L-994.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 35D-017.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 19A-717.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 26B-022.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 63A-337.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 68A-372.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51L-981.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-301.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 61C-615.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-271.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 86A-321.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72D-016.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 17A-496.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 14K-018.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-241.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 49A-765.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 11A-139.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 93A-513.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|