Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-863.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 63B-035.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 47C-400.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 78D-008.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62A-478.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-270.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 98A-892.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 64B-019.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 23A-164.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-110.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29D-641.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99D-025.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 98A-906.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 11A-137.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-228.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 19A-745.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 19A-737.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 20A-873.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51L-965.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72C-271.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 67A-344.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29K-459.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-477.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-249.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|