Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-241.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 49A-765.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 11A-139.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 93A-513.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 71B-024.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 17C-218.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60K-691.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-173.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 47C-410.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 28A-260.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 64A-210.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36C-565.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60K-633.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 90C-154.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 66D-012.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-170.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62C-217.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51L-985.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 19A-737.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-793.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 27B-017.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 18A-491.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-428.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|