Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 63B-035.66 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:45 |
| 47C-400.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-154.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-029.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 37K-564.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 15K-509.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 92A-447.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 72A-878.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 36K-270.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 11A-139.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-208.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 34C-433.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 82A-160.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 98A-909.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 76C-181.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60C-765.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-171.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 65A-532.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 37K-521.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 43C-320.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61K-570.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60C-792.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51M-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29K-459.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-083.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-041.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29B-660.86 | - | Hà Nội | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36K-247.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 99C-331.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |