Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-180.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61K-582.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60C-792.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36C-561.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29K-459.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 11A-136.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 43A-942.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36C-558.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36B-049.68 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 65A-532.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-171.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61K-570.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60B-077.68 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 37K-521.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 43C-320.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 99C-337.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51M-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-083.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-041.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 97C-051.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29K-450.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29B-660.86 | - | Hà Nội | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 99A-857.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60C-765.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15C-484.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15K-441.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 28D-013.68 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51N-043.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |