Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49A-772.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37K-521.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 43C-320.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-450.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99C-337.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-181.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-083.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-041.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29B-660.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60C-765.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15C-484.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99A-857.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51N-043.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51N-083.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 75D-009.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 28D-013.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47A-820.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-477.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-527.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 62C-219.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-377.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37K-504.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-090.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-943.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|