Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28D-013.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51N-043.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47A-820.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-477.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-527.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 77D-006.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-377.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 62C-219.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37K-504.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-943.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15C-492.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-090.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67C-191.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 36C-550.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61D-022.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 21B-016.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-124.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 35B-024.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 65C-257.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 98A-869.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 65A-534.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 75A-398.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-299.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 89A-553.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 12D-010.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99C-331.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|