Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-702.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36B-049.68 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61K-582.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60B-077.68 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 43A-942.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51E-348.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 18/11/2024 - 10:00 |
| 11A-136.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 23C-091.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-171.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 65A-532.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60C-765.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 37K-521.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 43C-320.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61K-570.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 60C-792.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51M-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29K-459.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-083.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-041.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 99C-331.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29B-660.86 | - | Hà Nội | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36K-247.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15C-484.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 65C-257.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 14K-032.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51N-083.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15K-441.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 28D-013.68 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 18/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51N-043.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |