Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-042.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-091.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-902.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 20C-311.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 28B-020.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 49C-398.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 17B-031.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51N-003.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-290.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14C-470.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-589.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47C-402.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29D-631.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-063.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 19D-022.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 70B-036.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-520.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51B-713.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99A-892.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61K-574.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 77C-263.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 70A-609.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 90B-014.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 35A-467.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 23C-091.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-330.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-030.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|