Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-562.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 35A-469.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 76B-028.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61C-628.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29K-414.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61C-642.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 88A-813.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 98C-381.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 92A-432.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 15K-489.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-145.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 36K-260.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 62A-492.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 43A-950.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 61K-523.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 51M-155.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 29K-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-107.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 30M-071.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 09:15
|
| 62A-489.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 19A-749.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 36B-047.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88A-812.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60K-682.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-171.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 24D-010.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|