Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-127.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 34C-450.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 65A-529.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 89A-535.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 47A-854.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 51N-040.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 51M-217.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 30M-104.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 86A-324.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 15C-483.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 30M-280.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 51M-159.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 30M-170.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 30M-167.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 43C-315.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 69B-015.68 | - | Cà Mau | Xe Khách | 18/11/2024 - 09:15 |
| 35C-180.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 60C-772.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 09:15 |
| 27A-130.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 18/11/2024 - 09:15 |
| 51N-101.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 49C-383.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 51M-274.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 51M-079.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 19C-278.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 88A-823.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 29K-348.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 51M-164.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 08:30 |
| 60K-652.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 81A-461.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |
| 68A-370.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 08:30 |