Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-042.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-215.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-937.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 81A-474.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-118.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37D-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-385.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51B-715.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 36C-547.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37K-520.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-090.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14B-055.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-205.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 76A-327.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29B-658.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88B-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-025.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51E-351.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-897.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 36B-047.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88A-812.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 62A-489.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 19A-749.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60K-682.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-940.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|