Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-316.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 19A-749.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14C-469.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-176.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60K-682.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-940.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 61C-633.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-171.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 24D-010.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88B-022.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 70A-615.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-378.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-224.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 20A-872.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60C-785.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89A-536.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-063.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 24A-319.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-099.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 84D-007.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-210.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 86A-327.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-013.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 79A-590.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 62A-473.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-095.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 97D-009.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37K-496.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|