Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-476.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 78D-009.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-060.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 30M-190.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 48A-253.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-974.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 83A-193.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 66B-025.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14K-012.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89D-026.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 81A-454.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 77A-367.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 83B-024.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 97C-051.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 34A-940.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 62A-481.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51N-121.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 88B-022.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37D-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 60K-679.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14K-042.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 36C-547.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 20C-317.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 28C-122.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 76A-327.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-937.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|