Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-075.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:45
|
| 43C-314.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 14B-054.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 30M-406.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 18A-492.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-238.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 83C-132.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 77B-037.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 28A-259.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 49A-752.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-276.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 63A-329.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 88A-805.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 68D-010.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:45
|
| 30M-103.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51L-962.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-104.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 35B-025.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 36K-304.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 61C-633.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-250.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 36K-278.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 28C-124.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-293.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-549.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 81D-013.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-005.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|