Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-294.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-289.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-419.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 81B-028.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-047.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-255.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-062.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 93C-203.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-245.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 49C-398.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15K-510.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 97B-015.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-073.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88C-313.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-005.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-308.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-293.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36C-560.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 64A-209.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 81D-013.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-174.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|