Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-271.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 12C-142.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-099.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67B-032.66 | - | An Giang | Xe Khách | 15/11/2024 - 15:00 |
| 38A-704.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 18A-497.68 | - | Nam Định | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 90A-294.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 47A-831.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-413.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 15B-056.68 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 15/11/2024 - 15:00 |
| 22A-270.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 60K-661.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 62C-219.86 | - | Long An | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 19C-278.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 95C-092.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 79C-228.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-343.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 37K-494.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 65C-280.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-191.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-196.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-067.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-187.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67A-339.86 | - | An Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-080.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 37K-508.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 20C-322.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 60K-632.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 76C-179.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |