Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-934.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-025.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 18A-496.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72C-276.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 25D-007.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-471.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-043.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-784.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-289.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-419.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 70A-599.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88C-313.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36C-560.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 81B-028.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 64A-209.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-255.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-062.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|