Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 95A-140.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-300.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 35A-469.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19A-734.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-245.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-419.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 89A-554.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20B-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-809.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-423.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 22A-276.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-934.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-025.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 18A-496.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72C-276.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 25D-007.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|