Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-278.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 95C-092.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-343.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 76C-179.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-196.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-067.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 28A-270.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-187.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 35A-469.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 19A-734.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 65C-280.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-080.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 89A-554.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 37K-508.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67A-339.86 | - | An Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 20B-035.68 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 15/11/2024 - 15:00 |
| 88A-809.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 22A-270.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 15K-480.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 61C-625.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 81C-289.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 19B-030.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 15/11/2024 - 14:15 |
| 65C-270.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 63C-232.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60K-634.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60C-785.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 66A-309.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 28C-125.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |