Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-554.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37K-508.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20B-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-809.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 22A-270.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-345.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-340.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29D-640.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 22A-276.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-300.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-419.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 48C-119.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 83C-137.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99A-880.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 49C-384.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 65C-272.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51N-094.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 29K-387.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|