Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-419.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-809.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20B-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-423.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34A-934.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 22A-276.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-025.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 86A-331.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 83D-008.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 18A-496.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72C-276.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-171.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-156.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99A-880.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 49C-384.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 23A-168.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99B-031.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51L-947.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 34A-964.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 68A-372.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|