Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-196.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-080.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 37K-508.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67A-339.86 | - | An Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 60K-632.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 20C-322.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-340.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-420.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 88C-321.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 28A-261.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29D-640.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 15/11/2024 - 15:00 |
| 76C-179.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 36K-245.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 28A-270.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 95A-140.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-300.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 35A-469.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 19A-734.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51M-161.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 36K-230.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 14K-029.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 81C-289.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 47A-840.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51N-135.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 19B-030.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 15/11/2024 - 14:15 |
| 47A-847.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 61C-625.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60K-634.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 21C-112.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |