Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-161.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36K-230.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 14K-029.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61C-625.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 81C-289.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 47A-840.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 19B-030.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 47A-847.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 63C-232.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 17A-511.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 60K-634.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 21C-112.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 22B-017.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-583.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51N-094.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 21C-114.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 29K-387.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 65C-272.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 65C-256.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 30M-171.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-156.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 68A-374.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99A-880.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 49C-384.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 23A-168.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 34D-038.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99B-031.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|