Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-150.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 81A-463.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-064.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 65C-255.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60C-785.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 66A-309.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 21A-224.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-073.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 60K-637.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 92C-264.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 84A-146.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 97C-051.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-262.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 95A-140.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 30M-417.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 15K-480.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 48C-119.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-103.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 65C-270.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 83C-137.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 30M-257.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51M-161.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 36K-230.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 14K-029.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 61C-625.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 81C-289.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 15/11/2024 - 14:15 |
| 47A-840.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 51N-135.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |
| 19B-030.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 15/11/2024 - 14:15 |
| 47A-847.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 14:15 |