Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-317.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15K-435.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-520.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-571.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 20A-876.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 64B-019.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-038.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 18C-176.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 43A-952.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 68D-009.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 97B-018.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 29K-375.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51M-193.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 88C-316.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 60B-080.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 83D-009.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 34A-954.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 11B-014.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 84C-127.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 23A-169.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-047.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51M-301.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51N-054.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51M-138.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 20A-905.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 60K-673.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|