Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-191.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 49A-763.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 63A-325.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 23B-011.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 65C-260.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 61K-592.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 43A-941.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 69A-170.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 99C-346.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 72C-265.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 36C-575.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 34B-046.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 98A-875.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 20A-903.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 27B-015.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 92A-438.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 15K-441.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 75B-031.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 20A-902.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 81A-463.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 81A-469.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-095.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|