Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 73A-374.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51N-010.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 22D-013.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 88C-316.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 34C-443.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 85C-090.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-038.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 35D-018.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 48A-256.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 34A-955.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86D-007.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 65B-025.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-694.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-050.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 61K-531.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 81A-478.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-310.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51L-928.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-055.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 72B-045.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-309.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 81A-469.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|