Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11B-014.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-047.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51M-301.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51N-054.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 51M-138.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 13:30
|
| 70A-591.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 23A-169.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 60B-080.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 13:30
|
| 83D-009.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 13:30
|
| 30M-287.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 13:30
|
| 67C-195.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 14K-038.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-220.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70D-013.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-550.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34C-442.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 62A-477.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-510.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 35A-463.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 83C-136.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-907.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 97A-097.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|