Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-305.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89C-348.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60C-757.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-030.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-237.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 99C-340.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 99B-033.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34A-949.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 25C-059.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 12A-270.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-220.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-326.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-028.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 82A-159.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34A-955.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 81A-478.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-512.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 27B-016.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|