Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-560.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 83C-136.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-907.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34C-442.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 62A-477.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-510.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 35A-463.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 97A-097.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 67D-010.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-467.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 28A-270.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-248.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 43A-974.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19A-731.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 75A-390.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 35C-181.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 99A-870.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-474.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34A-970.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 67A-344.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36K-305.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-081.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-872.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 68A-369.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-022.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86D-007.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|