Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-050.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-220.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70D-013.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-310.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51L-928.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-055.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 72B-045.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-309.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34A-970.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-632.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51M-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 60K-694.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 14K-038.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 67C-195.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 34C-442.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 18A-510.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-550.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|