Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-369.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 51N-022.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 86D-007.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37B-049.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 48B-016.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 98A-872.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 88A-817.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 28C-121.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62D-014.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 37C-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70A-611.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 48A-251.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 37D-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 48D-007.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 17D-013.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 14K-003.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 38A-700.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-019.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 49C-389.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19C-265.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19C-265.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-039.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84A-152.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 95C-093.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-241.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|