Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 89A-560.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 19A-731.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 29K-467.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-752.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-440.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-442.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62A-489.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 12A-263.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-436.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 85A-148.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88D-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 48D-007.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70A-611.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-344.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|