Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-038.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 17C-220.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 70D-013.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:45
|
| 67C-195.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:45
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:45
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:45
|
| 81C-289.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19B-030.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 78C-129.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72C-280.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 79A-573.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19C-266.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-447.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-901.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88C-310.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34C-440.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72C-273.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47C-408.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36C-575.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84A-147.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 20D-035.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-332.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|