Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-307.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 38D-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-055.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 12A-267.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 43A-976.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 93D-007.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 14C-456.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 73A-383.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 89A-539.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25C-062.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-744.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|