Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70D-011.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-332.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 43A-972.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 81A-461.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-893.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 26A-239.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 68A-370.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 93D-007.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-307.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62A-487.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 73A-383.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 30M-055.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 12A-267.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-447.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-903.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 95B-019.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 43A-976.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 89A-539.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|