Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88D-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 85A-148.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51N-039.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 70A-611.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99C-344.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
15/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 48D-007.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 72C-275.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36C-575.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 20D-035.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51M-255.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 51L-940.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 14K-003.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 36K-261.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 84A-152.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 88A-804.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 92C-257.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 19A-742.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 10:00
|
| 28C-121.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 10:00
|
| 62D-014.86 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
15/11/2024 - 10:00
|